Anh - Việt
trồng trọt
Động từ
trồng trọt (Động từ)
Nghĩa 01 · Trồng và chăm sóc cây để thu sản phẩm nông nghiệp.
种植并照料农作物以获得农产品。
Trồng và chăm sóc cây để thu sản phẩm nông nghiệp.
Ví dụ
我家在屋后的一小块地上种庄稼。【】Gia đình tôi trồng trọt trên mảnh đất nhỏ sau nhà.
许多当地人靠耕作谋生。【】Nhiều người dân trồng trọt để kiếm sống.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trồng trọt (Verb)
Danh từ + trồng trọttrồng trọt + Danh từtrồng trọt + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
农田 đất trồng trọt | 这片农田非常肥沃。 Khu đất trồng trọt này rất màu mỡ. |
耕作技术 kỹ thuật trồng trọt | 这门课程教授现代耕作技术。 Khóa học dạy các kỹ thuật trồng trọt hiện đại. |