Anh - Việt

Bản dịch của từ Trừng phạt trong tiếng Trung

trừng phạt

Động từ

trừng phạt (Động từ)

Nghĩa 01 · Bắt người hoặc tổ chức chịu hình phạt vì đã làm điều sai trái hoặc vi phạm quy định.

因做错事或违反规定而给予处罚。

Bắt người hoặc tổ chức chịu hình phạt vì đã làm điều sai trái hoặc vi phạm quy định.

Ví dụ
学校因学生考试作弊而惩罚了他。【】Nhà trường trừng phạt học sinh vì quay cóp trong bài kiểm tra.
公司将处罚违反安全规定的员工。【】Công ty sẽ trừng phạt nhân viên vi phạm quy định an toàn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của trừng phạt (Verb)

trừng phạt + Danh từtrừng phạt + Giới từ
Kết hợp từ của trừng phạt
Collocation
Ví dụ

惩罚违规公司

trừng phạt công ty vi phạm

新法律允许监管机构惩罚违规公司。

Luật mới cho phép cơ quan quản lý trừng phạt công ty vi phạm.

管教孩子

trừng phạt trẻ em

父母在管教孩子之前应该先解释原因。

Cha mẹ nên giải thích lý do trước khi trừng phạt trẻ em.

惩罚违规者

trừng phạt người vi phạm

学校可以惩罚违反校规的人。

Nhà trường có thể trừng phạt người vi phạm nội quy.

Video ngữ cảnh