Anh - Việt
tụ họp
Động từ
tụ họp (Động từ)
Nghĩa 01 · Cùng đến một nơi để gặp gỡ hoặc làm việc gì đó.
聚集在一起见面或做某事。
Cùng đến một nơi để gặp gỡ hoặc làm việc gì đó.
Ví dụ
大家下班后聚在兰家。【】Mọi người tụ họp ở nhà Lan sau giờ làm.
村民们聚集起来讨论节日活动。【】Dân làng tụ họp để bàn về lễ hội.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tụ họp (Verb)
Danh từ + tụ họptụ họp + Giới từtụ họp + Số lượngtụ họp + Trạng từtụ họp + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
家人团聚 gia đình tụ họp | 家人在春节期间团聚。 Gia đình tụ họp vào dịp Tết. |
人群聚集 đám đông tụ họp | 一群人聚集在大楼前。 Một đám đông tụ họp trước tòa nhà. |