Anh - Việt
tự kỷ ám thị
Động từ
tự kỷ ám thị (Động từ)
Nghĩa 01 · Tự lặp lại hoặc nhắc mình tin vào một ý nghĩ để tác động đến tâm lý hay hành vi.
反复对自己灌输某种想法,以影响心理或行为。
Tự lặp lại hoặc nhắc mình tin vào một ý nghĩ để tác động đến tâm lý hay hành vi.
Ví dụ
她通过自我暗示让自己保持冷静。【】Cô ấy tự kỷ ám thị rằng mình sẽ giữ được bình tĩnh.
考试前,他自我暗示自己能考好。【】Trước kỳ thi, anh tự kỷ ám thị rằng mình có thể làm tốt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tự kỷ ám thị (Verb)
tự kỷ ám thị + Trạng từtự kỷ ám thị + Tính từtự kỷ ám thị + Từ đi kèmtự kỷ ám thị + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
每天进行自我暗示 tự kỷ ám thị hằng ngày | 他每天进行自我暗示,以减轻焦虑。 Anh ấy tự kỷ ám thị hằng ngày để bớt lo lắng. |