Anh - Việt

Bản dịch của từ Tụ tập trong tiếng Trung

tụ tập

Động từ

tụ tập (Động từ)

Nghĩa 01 · Nhiều người đến và ở cùng một chỗ.

许多人来到并聚在同一个地方。

Nhiều người đến và ở cùng một chỗ.

Ví dụ
放学后,学生聚集在学校门口。【】Học sinh tụ tập trước cổng trường sau giờ học.
周末,全家人聚在奶奶家吃晚饭。【】Cuối tuần, cả nhà tụ tập ở nhà bà để ăn tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tụ tập (Verb)

tụ tập + Giới từtụ tập + Tính từtụ tập + Từ đi kèm
Kết hợp từ của tụ tập
Collocation
Ví dụ

聚集在校门外

tụ tập trước cổng trường

家长们聚集在校门外接孩子。

Phụ huynh tụ tập trước cổng trường để đón con.

和朋友聚会

tụ tập với bạn bè

周末我常和朋友在咖啡馆聚会。

Cuối tuần, tôi thường tụ tập với bạn bè ở quán cà phê.

在公园聚集

tụ tập ở công viên

人们晚上常在公园聚集。

Mọi người thường tụ tập ở công viên vào buổi tối.

聚集抗议

tụ tập để biểu tình

数百人聚集起来和平抗议。

Hàng trăm người tụ tập để biểu tình ôn hòa.

Video ngữ cảnh