Anh - Việt

Bản dịch của từ Việc tụ tập trong tiếng Trung

việc tụ tập

Danh từ

việc tụ tập (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hành động hoặc sự kiện nhiều người cùng đến một chỗ để hội họp hoặc làm việc gì đó chung.

聚会

Hành động hoặc sự kiện nhiều người cùng đến một chỗ để hội họp hoặc làm việc gì đó chung.

Ví dụ
周六晚上的公园聚会吸引了许多邻居。【】Việc tụ tập ở công viên diễn ra vào tối thứ Bảy.
学校门口不允许大型集会。【】Việc tụ tập đông người không được phép tại cổng trường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh