Anh - Việt

Bản dịch của từ Tự túc trong tiếng Trung

tự túc

Động từ

tự túc (Động từ)

Nghĩa 01 · Tự đáp ứng nhu cầu sống hoặc chi phí của mình mà không phụ thuộc vào người khác.

自己满足生活需要,不依赖他人。

Tự đáp ứng nhu cầu sống hoặc chi phí của mình mà không phụ thuộc vào người khác.

Ví dụ
毕业后,她能够靠自己维持生活了。【】Sau khi ra trường, cô ấy đã tự túc được.
我家日常所需的大部分食物都能自给自足。【】Gia đình tôi tự túc phần lớn thực phẩm hằng ngày.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tự túc (Verb)

tự túc + Danh từtự túc + Giới từ
Kết hợp từ của tự túc
Collocation
Ví dụ

自付费用

tự túc chi phí

学生必须自付生活费用。

Sinh viên phải tự túc chi phí sinh hoạt.

自付食宿费

tự túc tiền ăn ở

实习生必须自付食宿费。

Thực tập sinh phải tự túc tiền ăn ở.

粮食自给

tự túc lương thực

这个岛可以粮食自给。

Hòn đảo này có thể tự túc lương thực.

自付学费

tự túc tiền học

他做兼职来自己支付学费。

Anh ấy đi làm thêm để tự túc tiền học.

Video ngữ cảnh