Anh - Việt

Bản dịch của từ Túi dây rút trong tiếng Trung

túi dây rút

Danh từ

túi dây rút (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loại túi có bộ phận dây để kéo, siết miệng túi lại cho chặt.

抽绳袋

Loại túi có bộ phận dây để kéo, siết miệng túi lại cho chặt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa