tước đoạt
Động từ
tước đoạt (Động từ)
Nghĩa 01 · Lấy đi tài sản, quyền lợi hoặc cơ hội của ai, thường bằng vũ lực, hoàn cảnh hoặc quyền lực.
剥夺某人的财产、权利或机会,通常通过暴力、环境或权力。
Lấy đi tài sản, quyền lợi hoặc cơ hội của ai, thường bằng vũ lực, hoàn cảnh hoặc quyền lực.
Ví dụ
战争剥夺了许多家庭的房屋。【】Chiến tranh đã tước đoạt nhà cửa của nhiều gia đình.
这场事故夺走了她参赛的机会。【】Tai nạn đã tước đoạt cơ hội thi đấu của cô ấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tước đoạt (Verb)
tước đoạt + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
剥夺某人的自由 tước đoạt quyền tự do của ai | 这个政权剥夺了许多人的自由。 Chế độ này tước đoạt quyền tự do của nhiều người. |
夺走某人的童年 tước đoạt tuổi thơ của ai | 战争夺走了许多孩子的童年。 Chiến tranh đã tước đoạt tuổi thơ của nhiều đứa trẻ. |
剥夺某人的投票权 tước đoạt quyền bầu cử của ai | 新法律可能会剥夺一些人的投票权。 Luật mới có thể tước đoạt quyền bầu cử của một số người. |
剥夺某人的财产 tước đoạt tài sản của ai | 骗子剥夺了受害者的财产。 Những kẻ lừa đảo đã tước đoạt tài sản của các nạn nhân. |
剥夺某人的机会 tước đoạt cơ hội của ai | 贫困可能会剥夺儿童学习的机会。 Nghèo đói có thể tước đoạt cơ hội học tập của trẻ em. |