tượng trưng
tượng trưng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có ý nghĩa biểu thị cho một điều khác, không theo nghĩa đen.
具有象征意义的,不是字面意义的。
Có ý nghĩa biểu thị cho một điều khác, không theo nghĩa đen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có giá trị hoặc số lượng rất ít, chỉ nhằm thể hiện hình thức.
金额或数量很少,只是表示形式上的。
Có giá trị hoặc số lượng rất ít, chỉ nhằm thể hiện hình thức.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tượng trưng (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一小笔象征性金额 một khoản tiền tượng trưng | 他因这项工作得到了一小笔象征性金额。 Anh ấy được trả một khoản tiền tượng trưng cho công việc này. |
tượng trưng (Động từ)
Nghĩa 01 · Biểu thị hoặc gợi lên một ý nghĩa, phẩm chất hay sự vật khác.
表示或象征另一种意义、品质或事物。
Biểu thị hoặc gợi lên một ý nghĩa, phẩm chất hay sự vật khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tượng trưng (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
代表爱情 tượng trưng cho tình yêu | 红玫瑰通常代表爱情。 Hoa hồng đỏ thường tượng trưng cho tình yêu. |
代表自由 tượng trưng cho sự tự do | 这座雕像代表自由。 Bức tượng này tượng trưng cho sự tự do. |
象征好运 tượng trưng cho sự may mắn | 在一些地方,红色象征好运。 Ở một số nơi, màu đỏ tượng trưng cho sự may mắn. |
象征和平 tượng trưng cho hòa bình | 白鸽象征和平。 Chim bồ câu trắng tượng trưng cho hòa bình. |