Anh - Việt

Bản dịch của từ Tượng trưng trong tiếng Trung

tượng trưng

Tính từĐộng từ

tượng trưng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có ý nghĩa biểu thị cho một điều khác, không theo nghĩa đen.

具有象征意义的,不是字面意义的。

Có ý nghĩa biểu thị cho một điều khác, không theo nghĩa đen.

Ví dụ
数字七在这个故事中具有象征意义。【】Con số bảy có ý nghĩa tượng trưng trong câu chuyện này.
这枚戒指是象征爱情的礼物。【】Chiếc nhẫn là món quà tượng trưng cho tình yêu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có giá trị hoặc số lượng rất ít, chỉ nhằm thể hiện hình thức.

金额或数量很少,只是表示形式上的。

Có giá trị hoặc số lượng rất ít, chỉ nhằm thể hiện hình thức.

Ví dụ
我们只收取象征性的费用。【】Chúng tôi chỉ thu một khoản phí tượng trưng.
他只得到了一笔象征性的报酬。【】Anh ấy nhận một khoản thù lao tượng trưng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tượng trưng (Adjective)

Số lượng + tượng trưngtượng trưng + Danh từtượng trưng + Động từ
Kết hợp từ của tượng trưng
Collocation
Ví dụ

一小笔象征性金额

một khoản tiền tượng trưng

他因这项工作得到了一小笔象征性金额。

Anh ấy được trả một khoản tiền tượng trưng cho công việc này.

tượng trưng (Động từ)

Nghĩa 01 · Biểu thị hoặc gợi lên một ý nghĩa, phẩm chất hay sự vật khác.

表示或象征另一种意义、品质或事物。

Biểu thị hoặc gợi lên một ý nghĩa, phẩm chất hay sự vật khác.

Ví dụ
莲花象征着高洁与优雅。【】Hoa sen tượng trưng cho vẻ đẹp thanh cao.
这面旗帜代表我们的国家。【】Lá cờ này tượng trưng cho đất nước chúng ta.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tượng trưng (Verb)

tượng trưng + Giới từ
Kết hợp từ của tượng trưng
Collocation
Ví dụ

代表爱情

tượng trưng cho tình yêu

红玫瑰通常代表爱情。

Hoa hồng đỏ thường tượng trưng cho tình yêu.

代表自由

tượng trưng cho sự tự do

这座雕像代表自由。

Bức tượng này tượng trưng cho sự tự do.

象征好运

tượng trưng cho sự may mắn

在一些地方,红色象征好运。

Ở một số nơi, màu đỏ tượng trưng cho sự may mắn.

象征和平

tượng trưng cho hòa bình

白鸽象征和平。

Chim bồ câu trắng tượng trưng cho hòa bình.

Video ngữ cảnh