Anh - Việt

Bản dịch của từ Vật tượng trưng trong tiếng Trung

vật tượng trưng

Danh từ

vật tượng trưng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đồ vật được dùng để đại diện cho một ý nghĩa, khái niệm, hoặc một điều gì đó trừu tượng; thường có tính biểu tượng cao

象征某种概念的物体

Đồ vật được dùng để đại diện cho một ý nghĩa, khái niệm, hoặc một điều gì đó trừu tượng; thường có tính biểu tượng cao

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh