Anh - Việt
vẩn đục
Tính từ
vẩn đục (Tính từ)
Nghĩa 01 · ở trạng thái có nhiều gợn bẩn nổi lên, làm cho không còn trong sạch nữa
浑浊
ở trạng thái có nhiều gợn bẩn nổi lên, làm cho không còn trong sạch nữa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa