Anh - Việt
vẩn
Động từ
vẩn (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cặn bẩn dưới đáy nổi lên, khiến nước vốn trong trở nên đục.
搅动沉淀物使清水变浑浊。
Làm cặn bẩn dưới đáy nổi lên, khiến nước vốn trong trở nên đục.
Ví dụ
鱼儿扑腾着,把池塘的水搅浑了。【】Con cá quẫy làm nước ao vẩn lên.
别在水池里走来走去,不然水会变浑。【】Đừng đi lại nhiều trong bể, kẻo nước vẩn lên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vẩn (Verb)
Danh từ + vẩnvẩn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
搅起淤泥 bùn vẩn lên | 蹚过池塘底时搅起了淤泥。 Đi qua đáy ao làm bùn vẩn lên. |