Anh - Việt

Bản dịch của từ Vật lí trong tiếng Trung

vật lí

Danh từTính từ

vật lí (Danh từ)

Nghĩa 01 · Ngành khoa học nghiên cứu vật chất, năng lượng và các quy luật tự nhiên.

研究物质、能量和自然规律的科学。

Ngành khoa học nghiên cứu vật chất, năng lượng và các quy luật tự nhiên.

Ví dụ
我喜欢学物理,因为有很多有趣的实验。【】Em thích học vật lí vì có nhiều thí nghiệm thú vị.
今天的物理考试很难。【】Bài kiểm tra vật lí hôm nay khá khó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vật lí (Noun)

Danh từ + vật lívật lí + Danh từĐộng từ + vật lí
Kết hợp từ của vật lí
Collocation
Ví dụ

物理题

bài tập vật lí

我解不出这道物理题。

Tôi không làm được bài tập vật lí này.

物理老师

giáo viên vật lí

物理老师把这节课讲得很清楚。

Giáo viên vật lí giải thích bài học rất rõ.

物理定律

định luật vật lí

这条物理定律解释了物体如何运动。

Định luật vật lí này giải thích cách các vật chuyển động.

物理实验室

phòng thí nghiệm vật lí

学生们正在物理实验室做实验。

Sinh viên đang làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm vật lí.

vật lí (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thuộc về vật lí học hoặc liên quan đến các đặc tính của vật chất và năng lượng.

属于物理学的,或与物质和能量的性质有关的。

Thuộc về vật lí học hoặc liên quan đến các đặc tính của vật chất và năng lượng.

Ví dụ
老师很清楚地解释了这个物理现象。【】Giáo viên giải thích hiện tượng vật lí này rất rõ.
我们在实验室测量了物理量。【】Chúng tôi đo các đại lượng vật lí trong phòng thí nghiệm.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vật lí (Adjective)

vật lí + Danh từ
Kết hợp từ của vật lí
Collocation
Ví dụ

物理性质

tính chất vật lí

颜色是材料的一种物理性质。

Màu sắc là một tính chất vật lí của vật liệu.

物理量

đại lượng vật lí

温度是一个重要的物理量。

Nhiệt độ là một đại lượng vật lí quan trọng.

物理变化

thay đổi vật lí

冰融化是一种物理变化。

Nước đá tan là một thay đổi vật lí.

物理现象

hiện tượng vật lí

彩虹是一种有趣的物理现象。

Cầu vồng là một hiện tượng vật lí thú vị.

物理环境

môi trường vật lí

光线会影响房间的物理环境。

Ánh sáng ảnh hưởng đến môi trường vật lí của căn phòng.

Video ngữ cảnh