Anh - Việt
vắt sổ
Động từ
vắt sổ (Động từ)
Nghĩa 01 · May viền mép vải để các sợi vải không bị tưa ra.
缝制布料边缘,防止布边脱线。
May viền mép vải để các sợi vải không bị tưa ra.
Ví dụ
她缝衣服前先锁了边。【】Cô ấy vắt sổ mép áo trước khi may.
工厂用机器给布料锁边。【】Xưởng dùng máy để vắt sổ các mảnh vải.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vắt sổ (Verb)
vắt sổ + Danh từvắt sổ + Giới từvắt sổ + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
锁毛边 vắt sổ mép vải thô | 你应该锁毛边,防止布料脱线。 Bạn nên vắt sổ mép vải thô để vải không bị tưa. |
锁缝份 vắt sổ đường may | 她把裙子内侧的缝份锁边了。 Cô ấy vắt sổ đường may ở mặt trong của váy. |
锁布边 vắt sổ mép vải | 裁缝先锁布边,再把布片缝在一起。 Thợ may vắt sổ mép vải trước khi may các mảnh lại với nhau. |