Anh - Việt
vất vả
Tính từ
vất vả (Tính từ)
Nghĩa 01 · Phải bỏ ra nhiều sức lực hoặc tâm trí, thường kéo dài và gây mệt mỏi.
需要付出很多体力或精力,常让人感到疲惫。
Phải bỏ ra nhiều sức lực hoặc tâm trí, thường kéo dài và gây mệt mỏi.
Ví dụ
我妈妈非常辛苦地工作来养活全家。【】Mẹ tôi làm việc rất vất vả để nuôi cả nhà.
辛苦了一天后,他只想休息。【】Sau một ngày vất vả, anh ấy chỉ muốn nghỉ ngơi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vất vả (Adjective)
Danh từ + vất vảTrạng từ + vất vảvất vả + Động từĐộng từ + vất vả
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
辛苦的工作 công việc vất vả | 这份辛苦的工作需要很好的体力。 Công việc vất vả này đòi hỏi nhiều thể lực. |
艰苦的生活 cuộc sống vất vả | 他们搬到城市前过着艰苦的生活。 Họ đã có một cuộc sống vất vả trước khi chuyển đến thành phố. |