Anh - Việt

Bản dịch của từ Việc di chuyển trong tiếng Trung

việc di chuyển

Danh từ

việc di chuyển (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hoạt động đi, chuyển người hoặc vật từ nơi này sang nơi khác.

人或物从一个地方移到另一个地方的活动或过程。

Hoạt động đi, chuyển người hoặc vật từ nơi này sang nơi khác.

Ví dụ
高峰时段的出行通常很慢。【】Việc di chuyển trong giờ cao điểm thường rất chậm.
因为下雨,去岘港的行程花了两天。【】Việc di chuyển đến Đà Nẵng mất hai ngày vì trời mưa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của việc di chuyển (Noun)

việc di chuyển + Danh từviệc di chuyển + Tính từviệc di chuyển + Động từ
Kết hợp từ của việc di chuyển
Collocation
Ví dụ

货物运输

việc di chuyển hàng hóa

通过海运运输货物通常更便宜。

Việc di chuyển hàng hóa bằng đường biển thường rẻ hơn.

人员流动

việc di chuyển của người dân

政府正在监测该地区的人员流动。

Chính phủ đang theo dõi việc di chuyển của người dân trong khu vực.

城市间出行

việc di chuyển giữa các thành phố

由于高速列车,城市间出行变得更方便了。

Việc di chuyển giữa các thành phố trở nên dễ dàng hơn nhờ tàu cao tốc.

Video ngữ cảnh