Anh - Việt
viện dân biểu
Danh từ
viện dân biểu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cơ quan có tính chất tư vấn, thời Pháp thuộc.
咨询机构
Cơ quan có tính chất tư vấn, thời Pháp thuộc.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
viện dân biểu
咨询机构
Cơ quan có tính chất tư vấn, thời Pháp thuộc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa