Anh - Việt

Bản dịch của từ Vô định lượng trong tiếng Trung

vô định lượng

Tính từ

vô định lượng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không thể xác định được số lượng, không đo lường được một cách chính xác hoặc cụ thể.

无法精确计量

Không thể xác định được số lượng, không đo lường được một cách chính xác hoặc cụ thể.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh