vô định
Tính từ
vô định (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không rõ ràng, chưa được xác định hoặc không biết sẽ ra sao.
不明确、未确定,或不知道会怎样。
Không rõ ràng, chưa được xác định hoặc không biết sẽ ra sao.
Ví dụ
这份工作的未来仍然不确定。【】Tương lai của công việc này vẫn vô định.
这个变量的值未定义。【】Giá trị của biến này là vô định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có thể có nhiều nghiệm hoặc không cho một kết quả xác định duy nhất trong toán học.
在数学中可有多个解,或不能得出唯一确定的结果。
Có thể có nhiều nghiệm hoặc không cho một kết quả xác định duy nhất trong toán học.
Ví dụ
这个方程组是不定的,所以有无穷多个解。【】Hệ phương trình này vô định nên có vô số nghiệm.
当分子和分母都等于零时,这个式子是不定的。【】Biểu thức này vô định khi cả tử số và mẫu số đều bằng không.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vô định (Adjective)
Danh từ + vô định
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不确定状态 trạng thái vô định | 事故发生后,该项目进入了不确定状态。 Sau sự cố, dự án rơi vào trạng thái vô định. |
不确定的结果 kết quả vô định | 检测结果不确定,所以医生要求再做一次检测。 Xét nghiệm cho kết quả vô định, nên bác sĩ yêu cầu làm lại. |
不定方程 phương trình vô định | 老师讲解了如何解这个不定方程。 Giáo viên giải thích cách giải phương trình vô định này. |
未定式 dạng vô định | 这个表达式是 0/0 的未定式。 Biểu thức này có dạng vô định 0/0. |
不确定的未来 tương lai vô định | 许多年轻人担心不确定的未来。 Nhiều người trẻ lo lắng về một tương lai vô định. |