Anh - Việt
vờ
Động từ
vờ (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm ra vẻ như điều gì đó là thật trong khi thực tế không phải vậy.
故意做出某种样子,假装。
Làm ra vẻ như điều gì đó là thật trong khi thực tế không phải vậy.
Ví dụ
她假装睡着,为了不和他说话。【】Cô ấy vờ ngủ để tránh phải nói chuyện với anh ta.
他假装没听见妈妈的叫声。【】Nó vờ như không nghe thấy tiếng gọi của mẹ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vờ (Verb)
vờ + Tính từvờ + Từ đi kèmvờ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
假装生病 vờ ốm | 他假装生病,好逃避考试。 Cậu ấy vờ ốm để trốn buổi kiểm tra. |
假装开心 vờ vui | 尽管很难过,她在大家面前仍假装开心。 Dù buồn, cô ấy vẫn vờ vui trước mặt mọi người. |