Anh - Việt

Bản dịch của từ Vờ vịt trong tiếng Trung

vờ vịt

Động từ

vờ vịt (Động từ)

Nghĩa 01 · giả vờ để che giấu điều gì đó [nói khái quát]

假装掩饰真实情况

giả vờ để che giấu điều gì đó [nói khái quát]

Ví dụ
他在会议上假装生病逃避问题。【】Anh ấy vờ vịt bị bệnh trong cuộc họp.
她不假装快乐,她真的很伤心。【】Cô ấy không vờ vịt vui, cô ấy thật sự buồn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh