Anh - Việt

Bản dịch của từ Vòng cấm địa trong tiếng Trung

vòng cấm địa

Danh từ

vòng cấm địa (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khu vực hình chữ nhật trước khung thành trong bóng đá, nơi chỉ thủ môn đội phòng ngự được dùng tay chạm bóng; lỗi phạt trực tiếp của đội phòng ngự tại đây có thể dẫn đến phạt đền.

足球场球门前的矩形区域,防守方守门员可在本方该区域内用手触球。

Khu vực hình chữ nhật trước khung thành trong bóng đá, nơi chỉ thủ môn đội phòng ngự được dùng tay chạm bóng; lỗi phạt trực tiếp của đội phòng ngự tại đây có thể dẫn đến phạt đền.

Ví dụ
这名球员在禁区内被犯规了。【】Cầu thủ bị phạm lỗi trong vòng cấm địa.
前锋在禁区内接到了球。【】Tiền đạo nhận bóng ngay trong vòng cấm địa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vòng cấm địa (Noun)

Danh từ + vòng cấm địaGiới từ + vòng cấm địaĐộng từ + vòng cấm địa
Kết hợp từ của vòng cấm địa
Collocation
Ví dụ

禁区边缘

rìa vòng cấm địa

他从禁区边缘射门。

Anh ấy sút bóng từ rìa vòng cấm địa.

Video ngữ cảnh