vững chắc
Tính từ
vững chắc (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thể chịu lực hoặc tác động mạnh mà không dễ đổ, vỡ hay lung lay.
结实牢固,不易倒塌或损坏。
Có thể chịu lực hoặc tác động mạnh mà không dễ đổ, vỡ hay lung lay.
Ví dụ
这张桌子很结实,一点也不摇晃。【】Cái bàn này rất vững chắc, không bị lung lay.
他们在花园周围建了一道坚固的围栏。【】Họ xây một hàng rào vững chắc quanh khu vườn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ổn định, đáng tin cậy và khó bị suy yếu hoặc thay đổi.
稳定可靠,不易动摇或削弱。
Ổn định, đáng tin cậy và khó bị suy yếu hoặc thay đổi.
Ví dụ
公司需要坚实的财务基础。【】Công ty cần một nền tảng tài chính vững chắc.
她有扎实的英语知识。【】Cô ấy có kiến thức vững chắc về tiếng Anh.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vững chắc (Adjective)
Danh từ + vững chắc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
坚固的结构 cấu trúc vững chắc | 这座桥有坚固的结构。 Cây cầu có cấu trúc vững chắc. |
一张结实的桌子 chiếc bàn vững chắc | 我们需要一张结实的桌子来放电脑。 Chúng tôi cần một chiếc bàn vững chắc để đặt máy tính. |
稳健的财务状况 tài chính vững chắc | 这家公司的财务状况稳健。 Công ty có tình hình tài chính vững chắc. |
坚实的基础 nền tảng vững chắc | 这门课程能让你打下坚实的语法基础。 Khóa học này giúp bạn có nền tảng vững chắc về ngữ pháp. |
坚实的地基 nền móng vững chắc | 这栋房子建在坚实的地基上。 Ngôi nhà được xây trên nền móng vững chắc. |