Anh - Việt
tính vững chắc
Danh từ
tính vững chắc (Danh từ)
Nghĩa 01 · đặc điểm, trạng thái bền bỉ, không bị lung lay, không dễ bị phá hoại hay thay đổi
稳定性
đặc điểm, trạng thái bền bỉ, không bị lung lay, không dễ bị phá hoại hay thay đổi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa