Anh - Việt

Bản dịch của từ Vững vàng trong tiếng Trung

vững vàng

Tính từ

vững vàng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ổn định, chắc chắn và không dễ bị tác động hoặc lung lay.

稳定而坚定,不容易动摇。

Ổn định, chắc chắn và không dễ bị tác động hoặc lung lay.

Ví dụ
公司在多次变化后仍然很稳定。【】Công ty vẫn vững vàng sau nhiều thay đổi.
她的观点很坚定。【】Quan điểm của cô ấy rất vững vàng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bình tĩnh, tự tin và có bản lĩnh khi gặp khó khăn.

遇到困难时冷静、自信而有胆量。

Bình tĩnh, tự tin và có bản lĩnh khi gặp khó khăn.

Ví dụ
在众人面前,她仍然很镇定。【】Trước đám đông, cô ấy vẫn vững vàng.
面试时你需要更自信。【】Anh cần vững vàng hơn khi phỏng vấn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vững vàng (Adjective)

vững vàng + Danh từvững vàng + Giới từ
Kết hợp từ của vững vàng
Collocation
Ví dụ

坚定的立场

lập trường vững vàng

她在会议中坚持坚定的立场。

Cô ấy giữ lập trường vững vàng trong cuộc họp.

坚实的基础

nền tảng vững vàng

这门课程帮助学习者打下坚实的基础。

Khóa học này giúp người học xây dựng nền tảng vững vàng.

坚韧的精神

tinh thần vững vàng

尽管经历了许多挫折,她仍保持坚韧的精神。

Cô vẫn giữ tinh thần vững vàng dù gặp nhiều thất bại.

稳健的财务状况

tài chính vững vàng

公司需要稳健的财务状况来扩大业务。

Công ty cần có tài chính vững vàng để mở rộng hoạt động.

稳健的步伐

bước đi vững vàng

练习一段时间后,孩子走路的步伐更稳健了。

Sau thời gian tập luyện, bé đã có những bước đi vững vàng hơn.

Video ngữ cảnh