Anh - Việt

Bản dịch của từ Bền vững trong tiếng Trung

bền vững

Tính từ

bền vững (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có thể duy trì lâu dài mà không làm cạn kiệt nguồn lực hoặc gây hại cho môi trường, xã hội.

能够长期维持,且不损害环境、社会或资源。

Có thể duy trì lâu dài mà không làm cạn kiệt nguồn lực hoặc gây hại cho môi trường, xã hội.

Ví dụ
这座城市需要一项可持续发展计划。【】Thành phố cần một kế hoạch phát triển bền vững.
我们正努力过更可持续的生活。【】Chúng tôi đang cố gắng sống bền vững hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Vững chắc, ổn định và có khả năng tồn tại lâu dài.

稳固、稳定,并能长期存在。

Vững chắc, ổn định và có khả năng tồn tại lâu dài.

Ví dụ
他们建立了持久的关系。【】Họ đã xây dựng một mối quan hệ bền vững.
这个国家需要稳定的政治制度。【】Đất nước cần một nền chính trị bền vững.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bền vững (Adjective)

Danh từ + bền vững
Kết hợp từ của bền vững
Collocation
Ví dụ

可持续的生活方式

lối sống bền vững

她通过减少使用塑料来选择可持续的生活方式。

Cô ấy chọn lối sống bền vững bằng cách hạn chế dùng đồ nhựa.

可持续增长

tăng trưởng bền vững

公司正致力于实现可持续增长,而非短期利润。

Công ty đang hướng tới tăng trưởng bền vững thay vì lợi nhuận ngắn hạn.

可持续旅游

du lịch bền vững

可持续旅游有助于保护当地文化和自然环境。

Du lịch bền vững giúp bảo vệ văn hóa và thiên nhiên địa phương.

可持续农业

nông nghiệp bền vững

可持续农业使用较少的有害化学品。

Nông nghiệp bền vững sử dụng ít hóa chất độc hại hơn.

可持续的解决方案

giải pháp bền vững

我们需要一个可持续的方案来解决垃圾问题。

Chúng ta cần một giải pháp bền vững cho vấn đề rác thải.

Video ngữ cảnh