Anh - Việt

Bản dịch của từ Vững trong tiếng Trung

vững

Tính từ

vững (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở trạng thái đứng hoặc đặt yên, không dễ rung lắc, nghiêng ngả hay đổ.

稳固,不摇晃,不易倒下。

Ở trạng thái đứng hoặc đặt yên, không dễ rung lắc, nghiêng ngả hay đổ.

Ví dụ
这把椅子很稳,你可以坐上去。【】Cái ghế này rất vững, bạn cứ ngồi lên đi.
他稳稳地站在长梯上。【】Anh ấy đứng vững trên chiếc thang dài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chắc chắn, bền, khó hỏng hoặc khó bị phá vỡ khi chịu tác động.

结实牢固,不易损坏。

Chắc chắn, bền, khó hỏng hoặc khó bị phá vỡ khi chịu tác động.

Ví dụ
这栋房子建得很坚固。【】Ngôi nhà này được xây rất vững chắc.
这双鞋做得很结实,穿很久都不坏。【】Đôi giày này làm rất vững, đi mãi không hỏng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Giữ được sự ổn định và tiếp tục hoạt động bình thường trước khó khăn, áp lực.

面对困难和压力仍能保持稳定,正常运转。

Giữ được sự ổn định và tiếp tục hoạt động bình thường trước khó khăn, áp lực.

Ví dụ
尽管遇到困难,公司依然保持稳定,度过了危机。【】Dù gặp khó khăn, công ty vẫn vững vàng vượt qua khủng hoảng.
她坚定的意志让她从不放弃。【】Tinh thần vững vàng giúp cô ấy không bao giờ bỏ cuộc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vững (Adjective)

Danh từ + vữngvững + Giới từĐộng từ + vững
Kết hợp từ của vững
Collocation
Ví dụ

坚实的基础

nền tảng vững chắc

教育是每个人未来的坚实基础。

Giáo dục là nền tảng vững chắc cho tương lai của mỗi người.

稳健增长

tăng trưởng vững chắc

多年来,经济一直保持稳健增长。

Nền kinh tế duy trì tăng trưởng vững chắc trong nhiều năm liền.

强劲的经济

kinh tế vững mạnh

出口大幅增长,使这个国家拥有了强劲的经济。

Nhờ xuất khẩu tăng mạnh, đất nước có nền kinh tế vững mạnh.

坚定的立场

lập trường vững vàng

他在整场辩论中始终立场坚定。

Anh ấy giữ lập trường vững vàng trong suốt cuộc tranh luận.

Video ngữ cảnh