xã hội
xã hội (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cộng đồng người cùng sống với nhau, cùng các quan hệ và tổ chức của họ.
人们共同生活所形成的整体及其关系和组织。
Cộng đồng người cùng sống với nhau, cùng các quan hệ và tổ chức của họ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của xã hội (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
社会秩序 trật tự xã hội | 法律有助于维护社会秩序。 Luật pháp giúp duy trì trật tự xã hội. |
xã hội (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc về đời sống chung, các vấn đề hoặc quan hệ giữa người với người.
与社会生活、人际关系或公共问题有关。
Thuộc về đời sống chung, các vấn đề hoặc quan hệ giữa người với người.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của xã hội (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
社交技能 kỹ năng xã hội | 儿童需要培养社交技能。 Trẻ em cần phát triển kỹ năng xã hội. |
社会地位 địa vị xã hội | 金钱有时会影响一个人的社会地位。 Tiền bạc đôi khi ảnh hưởng đến địa vị xã hội của một người. |
社会保障 an sinh xã hội | 政府需要改善社会保障体系。 Chính phủ cần cải thiện hệ thống an sinh xã hội. |
社会问题 vấn đề xã hội | 贫困是主要的社会问题之一。 Nghèo đói là một trong những vấn đề xã hội lớn. |
社会关系 quan hệ xã hội | 沟通技巧有助于建立良好的社会关系。 Kỹ năng giao tiếp giúp xây dựng quan hệ xã hội tốt. |