xác thực
xác thực (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đúng với sự thật, có thể tin là thật hoặc chính xác.
符合事实,真实或准确可信。
Đúng với sự thật, có thể tin là thật hoặc chính xác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của xác thực (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
可靠的消息来源 nguồn tin xác thực | 请只在研究论文中使用可靠的消息来源。 Hãy chỉ sử dụng nguồn tin xác thực trong bài nghiên cứu. |
经认证的副本 bản sao xác thực | 你需要提交护照的经认证副本。 Bạn cần nộp một bản sao xác thực của hộ chiếu. |
经核实的数据 dữ liệu xác thực | 这份报告基于经核实的数据。 Báo cáo này dựa trên dữ liệu xác thực. |
准确的信息 thông tin xác thực | 这篇文章需要向读者提供准确的信息。 Bài báo cần cung cấp thông tin xác thực cho độc giả. |
真实的文件 tài liệu xác thực | 专家确认这是一份真实的文件。 Chuyên gia xác nhận đây là một tài liệu xác thực. |
xác thực (Động từ)
Nghĩa 01 · Kiểm tra và xác nhận thông tin hoặc sự việc là đúng, thật.
核实并确认信息或事情真实、正确。
Kiểm tra và xác nhận thông tin hoặc sự việc là đúng, thật.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Xác nhận danh tính của người dùng, thường để cho phép họ truy cập hệ thống hoặc dịch vụ.
确认用户身份,通常以允许其访问系统或服务。
Xác nhận danh tính của người dùng, thường để cho phép họ truy cập hệ thống hoặc dịch vụ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của xác thực (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
验证某人的身份 xác thực danh tính | 银行要求客户在线验证身份。 Ngân hàng yêu cầu khách hàng xác thực danh tính trực tuyến. |
核实消息来源 xác thực nguồn tin | 记者在发表报道前必须核实消息来源。 Phóng viên phải xác thực nguồn tin trước khi đăng bài. |
核实信息 xác thực thông tin | 分享这篇帖子前,你应该核实信息。 Bạn nên xác thực thông tin trước khi chia sẻ bài viết. |
验证账户 xác thực tài khoản | 请通过电子邮件验证你的账户。 Hãy xác thực tài khoản của bạn qua email. |
验证数字签名 xác thực chữ ký số | 该软件可以验证文件上的数字签名。 Phần mềm có thể xác thực chữ ký số trên tài liệu. |