Anh - Việt
ý định
Danh từ
ý định (Danh từ)
Nghĩa 01 · Điều một người dự định hoặc muốn làm.
打算做某事的想法或计划。
Điều một người dự định hoặc muốn làm.
Ví dụ
我今年没有换工作的打算。【】Tôi không có ý định đổi việc trong năm nay.
Linh 打算今晚学习编程。【】Linh có ý định học lập trình tối nay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ý định (Noun)
ý định + Tính từý định + Từ đi kèmĐộng từ + ý định
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
最初的意图 ý định ban đầu | 我们最初的意图是待一年。 Ý định ban đầu của chúng tôi là ở lại một năm. |
善意 ý định tốt | 她是出于善意,但这个计划没有成功。 Cô ấy có ý định tốt, nhưng kế hoạch không thành công. |
恶意 ý định xấu | 我不认为他有恶意。 Tôi không nghĩ anh ta có ý định xấu. |
真正的意图 ý định thực sự | 没有人知道他真正的意图是什么。 Không ai biết ý định thực sự của anh ấy là gì. |