Anh - Việt

Bản dịch của từ Có ý định trong tiếng Trung

có ý định

Cụm từ

có ý định (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Dự tính sẽ làm một việc nào đó trong tương lai.

打算在将来做某事。

Dự tính sẽ làm một việc nào đó trong tương lai.

Ví dụ
我打算今年夏天学开车。【】Tôi có ý định học lái xe vào mùa hè này.
他们计划搬到一套更大的公寓。【】Họ có ý định chuyển đến một căn hộ lớn hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của có ý định (Phrase)

Từ đi kèm + có ý địnhcó ý định + Động từ
Kết hợp từ của có ý định
Collocation
Ví dụ

无意

không có ý định

我无意卖掉这辆车。

Tôi không có ý định bán chiếc xe này.

Video ngữ cảnh