Anh - Việt

Bản dịch của từ Có ý trong tiếng Trung

có ý

Tính từCụm từ

có ý (Tính từ)

có ý (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Có dự định hoặc mong muốn làm một việc nào đó.

打算做某事。

Có dự định hoặc mong muốn làm một việc nào đó.

Ví dụ
我打算年底搬家。【】Tôi có ý chuyển nhà vào cuối năm.
她不是想让你难过。【】Cô ấy không có ý làm bạn buồn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Được làm một cách chủ tâm, không phải vô tình.

故意做的,不是无意的。

Được làm một cách chủ tâm, không phải vô tình.

Ví dụ
他那样说是故意让我生气。【】Anh ấy nói như vậy là có ý làm tôi tức.
你是故意打碎杯子的吗?【】Con có ý làm vỡ cái cốc không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Có tình cảm hoặc sự quan tâm đặc biệt, thường theo hướng yêu đương, với ai đó.

对某人有特别的好感,常指恋爱方面。

Có tình cảm hoặc sự quan tâm đặc biệt, thường theo hướng yêu đương, với ai đó.

Ví dụ
我觉得南对她有意思。【】Tôi nghĩ Nam có ý với cô ấy.
兰很久以前就喜欢她的同学了。【】Lan có ý với bạn cùng lớp từ lâu rồi.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của có ý (Phrase)

Từ đi kèm + có ýcó ý + Danh từcó ý + Giới từcó ý + Động từ
Kết hợp từ của có ý
Collocation
Ví dụ

不是想伤害任何人

không có ý làm tổn thương ai

我不是想伤害任何人。

Tôi không có ý làm tổn thương ai cả.

Video ngữ cảnh