Bản dịch của từ Accomplish trong tiếng Trung

Accomplish

VerbVerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accomplish (Verb)

əkˈɑmplɪʃɪŋ
əkˈɑmplɪʃɪŋ
01

To successfully achieve a goal or complete a task.

成功实现目标或任务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Accomplish (Verb)

əkˈɑmplɪʃɪz
əkˈɑmplɪʃɪz
01

To succeed in doing or completing something.

成功完成某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Accomplish (Verb)

ˈækəmplˌɪʃ
ˈækəmpɫɪʃ
01

To achieve or complete successfully

完成 - 使某事成功地达到或结束

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To bring to a finish to fulfill

完成 - 使达到终点;实现(目标、任务等)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To carry out or perform a task

完成 - 执行或履行一项任务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa