Bản dịch của từ Aim trong tiếng Trung

Aim

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aim (Noun)

eɪm
eɪm
01

Target.

目标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The directing of a weapon or missile at a target.

瞄准

aim nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A purpose or intention; a desired outcome.

目标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Aim (Verb)

eɪm
eɪm
01

Aim, have a goal.

目标,志向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Point or direct (a weapon or camera) at a target.

瞄准目标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Have the intention of achieving.

有实现目标的意图

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ