Bản dịch của từ Alleviate trong tiếng Trung

Alleviate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alleviate (Verb)

ɐlˈiːvɪˌeɪt
ˈɔɫəviˌeɪt
01

Relieve pain or discomfort

缓解 - 使疼痛或不适减轻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Make something bad less severe

缓解 - 使某件不好的事情减轻;使痛苦减弱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Lessen the intensity of something

减轻 - 使某事物的强度或程度降低

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa