Bản dịch của từ Alone trong tiếng Trung

Alone

AdverbAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alone (Adverb)

əlˈoʊn
əlˈoʊn
01

By oneself

独自

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Without help on ones own

独自

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Alone (Adjective)

əlˈoʊn
əlˈoʊn
01

Isolated in nature

孤立无援

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lonely or solitary

孤独的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Having no one else present

没有别人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Alone (Noun)

01

A person who is solitary

孤独的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A person who is alone in a situation

孤独的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

An individual who is unaccompanied

一个人单独行动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ