Bản dịch của từ Amethyst trong tiếng Trung

Amethyst

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amethyst (Noun)

ˈeɪmθɪst
ˈeɪmˌθɪst
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The February birthstone associated with tranquility and protection

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa