Bản dịch của từ Amounting trong tiếng Trung
Amounting
Verb

Amounting (Verb)
ˈeɪmaʊntɪŋ
ˈeɪˈmaʊntɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Present participle of amount to add up to or equal a particular total number or value
总计达到;合计为
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
