ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Amuse
Cause (someone) to find something funny.
使人发笑
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Provide interesting and enjoyable occupation for (someone); entertain.
使人快乐;娱乐
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/amuse/