Bản dịch của từ Apt. trong tiếng Trung
Apt.
NounAdjective

Apt. (Noun)
apt
apt
01
(as written abbreviation) an apartment.
Apt. - (缩写)公寓;一套居住单元
Ví dụ
Apt. (Adjective)
ˈæpt
ˈapt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Suitable or appropriate for a particular purpose or situation
恰当的;适合的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Quick to learn or understand things
聪慧的;领悟快的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
