Bản dịch của từ Argumentative trong tiếng Trung

Argumentative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Argumentative (Adjective)

ɑɹgjəmˈɛntətɪv
ɑɹgjəmˈɛntətɪv
01

Using or characterized by systematic reasoning.

有逻辑的争论

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Given to arguing.

好争论的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ