ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Argumentative
Using or characterized by systematic reasoning.
有逻辑的争论
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Given to arguing.
好争论的
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/argumentative/