Bản dịch của từ Arousing trong tiếng Trung

Arousing

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arousing (Adjective)

ˈeəraʊzɪŋ
ˈɛraʊzɪŋ
01

Causing sexual interest or desire

引起性欲的;性感的;撩人的

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Causing interest excitement or strong feelings

引起兴趣的;令人兴奋的;激起强烈感情的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Arousing (Verb)

ˈeəraʊzɪŋ
ˈɛraʊzɪŋ
01

Present participle of arouse waking someone from sleep or making them active after rest

唤醒;叫醒;使醒来

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Present participle of arouse causing sexual interest or desire

激起性欲;引起性兴趣

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ