ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Asphalt
A mixture of dark bituminous pitch with sand or gravel used for surfacing roads flooring roofing etc.
用于铺路的黑色沥青混合物。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surface with asphalt.
用沥青铺设表面。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/asphalt/