Bản dịch của từ Attention trong tiếng Trung

Attention

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attention (Noun Uncountable)

əˈten.ʃən
əˈten.ʃən
01

Attention, attentiveness, care.

注意;专心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Attention (Noun)

ətˈɛnʃn̩
ətˈɛnʃn̩
01

The action of dealing with or taking special care of someone or something.

注意,关心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A position assumed by a soldier, standing very straight with the feet together and the arms straight down the sides of the body.

士兵站立姿势

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ