Bản dịch của từ Baboon trong tiếng Trung

Baboon

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baboon (Noun Countable)

bɐbˈuːn
ˈbæˌbun
01

A foolish or unpleasant person

笨蛋;讨厌的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A large African monkey with a long muzzle large teeth and often a hairless brightly coloured rear end living in groups

狒狒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa