Bản dịch của từ Badger trong tiếng Trung
Badger
NounVerb

Badger (Noun)
bˈædʒɚ
bˈædʒəɹ
Badger (Verb)
bˈædʒɚ
bˈædʒəɹ
01
Repeatedly ask someone to do something pester.
不停地请求或烦扰某人
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Badger

Repeatedly ask someone to do something pester.
不停地请求或烦扰某人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa