Bản dịch của từ Weasel trong tiếng Trung

Weasel

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weasel (Noun)

wˈiːzəl
ˈwizəɫ
01

A slender elongated carnivorous mammal of the genus Mustela typically having a brown coat and a white underbelly

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A deceitful or treacherous person

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Weasel (Verb)

wˈiːzəl
ˈwizəɫ
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa