Bản dịch của từ Bath trong tiếng Trung

Bath

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bath (Noun)

bˈæɵ
bˈæɵ
01

A large container for water, used for immersing and washing the body.

一个大水容器,用于浸泡和洗澡。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An ancient Hebrew liquid measure equivalent to about 40 litres or 9 gallons.

古代希伯来液体测量单位,约40升。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bath (Verb)

bˈæɵ
bˈæɵ
01

Wash (someone) while immersing them in a bath.

给人洗澡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ