Bản dịch của từ Benefiting trong tiếng Trung

Benefiting

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Benefiting (Verb)

bˈɛnəfɪtɪŋ
bˈɛnəfɪtɪŋ
01

Receive help or an advantage from something.

从某事中获得帮助或利益

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Benefiting (Adjective)

bˈɛnəfɪtɪŋ
bˈɛnəfɪtɪŋ
01

Providing a benefit advantageous.

有利的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ